bridle path
Định nghĩa
Danh từ:
Đường đi cho ngựa: "bridle path" chỉ một con đường hoặc lối đi được thiết kế dành riêng cho việc cưỡi ngựa hoặc dắt ngựa đi bộ. Đường này thường không cho phép xe cộ lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã cưỡi ngựa thư thái dọc theo đường đi cho ngựa xuyên qua khu rừng.)
- (Đường đi cho ngựa được đánh dấu rõ ràng trên bản đồ đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow a bridle path": đi theo một đường đi cho ngựa. (Chúng tôi quyết định đi theo đường đi cho ngựa để tránh con đường đông đúc.)
- "bridle path network": mạng lưới các đường đi cho ngựa. (Công viên quốc gia có một mạng lưới đường đi cho ngựa rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridle (n): dây cương ngựa. (Anh ấy chỉnh dây cương trước khi lên ngựa.)
- Bridleway (n): đường đi cho ngựa (từ đồng nghĩa phổ biến ở Anh). (Đường đi cho ngựa này nối hai ngôi làng.)
Từ đồng nghĩa
- Horse trail: đường mòn dành cho ngựa.
- Riding path: đường đi dành cho cưỡi ngựa.
- Equestrian path: đường đi dành cho người cưỡi ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride along (a bridle path): cưỡi ngựa dọc theo (một đường đi cho ngựa). (Họ đã cưỡi ngựa dọc theo đường đi cho ngựa trong nhiều giờ.)
- Lead along (a bridle path): dắt ngựa đi dọc theo (một đường đi cho ngựa). (Cô ấy dắt ngựa đi dọc theo đường đi cho ngựa hẹp.)
Thành ngữ liên quan
- Stay on the bridle path: giữ đúng đường lối, không đi sai hướng (nghĩa bóng: tuân thủ quy tắc). (Trong dự án này, tốt nhất là giữ đúng đường lối và tuân theo các hướng dẫn.)